rouse

/ˈraʊz/
danh từ
  • Hiệu kèn đánh thức.
động từ
  • Khua, khuấy động.
  • Đánh thức, làm thức tỉnh.
  • Khích động.
  • Khêu gợi (tình cảm... ).
  • Khuấy (chất lỏng, bia khi ủ).
  • Chọc tức, làm nổi giận.
  • kéo mạnh, ra sức kéo.
  • thức tỉnh, tỉnh dây, thức tỉnh.
  • Muối (cá trích... ).
Danh từ
  1. Một sự kích thích.
    An arousal.
  2. (quân đội, Anh và Canada) Tiếng kèn vang lên vào buổi sáng sau buổi vũ hội, để báo hiệu binh lính phải dậy khỏi giường, thường là đánh thức.
    (military, British and Canada) The sounding of a bugle in the morning after reveille, to signal that soldiers are to rise from bed, often the rouse.
  3. Một buổi lễ chính thức với đồ uống.
    An official ceremony over drinks.
  4. Một băng chuyền; một lễ hội; một cuộc vui uống rượu.
    A carousal; a festival; a drinking frolic.
Động từ
  1. (thông tục) Đánh thức (ai đó) khỏi giấc ngủ, hoặc khỏi sự thờ ơ.
    (transitive) To wake (someone) from sleep, or from apathy.
  2. (nội động từ) Bị đánh thức khỏi giấc ngủ, hoặc khỏi sự thờ ơ.
    (intransitive) To be awoken from sleep, or from apathy.
    Từ đồng nghĩa:ariseget upwake upabraidarouse
  3. Gây ra, khuấy động, kích thích (cảm giác, suy nghĩ, v.v.).
    To cause, stir up, excite (a feeling, thought, etc.).
    to rouse the faculties, passions, or emotions
    để đánh thức các khoa, niềm đam mê, hoặc cảm xúc
  4. Kích động (ai đó) hành động hoặc tức giận.
    To provoke (someone) to action or anger.
    Từ đồng nghĩa:inflameset offabetactuategoose
🎬 Nghe “rouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish