roughhousing

/ˈrʌfˌhaʊs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "roughhousing". Phiên âm /ˈrʌfˌhaʊs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "roughhousing" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “roughhousing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish