rsvp

/ˌɑɚˌɛsˌviːˈpiː/
  • vt của tiếng Pháp
  • xin phúc đáp (nhất là trên các giấy mời) (répondez s'il vous plait)
Động từ
  1. (không chính thức) Mẫu thư trả lời thay thế.
    (informal) Alternative letter-case form of RSVP.
    Will you rsvp for the party?
    Bạn sẽ trả lời cho bữa tiệc chứ?
🎬 Nghe “rsvp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish