rubbing
/ˈrʌb/động từ
- hiện tại phân từ của rub
danh từ
- Sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng.
Danh từ
- Dấu ấn về một bề mặt được chạm nổi hoặc khía được tạo ra bằng cách đặt một mảnh giấy lên trên và chà xát bằng than chì, bút màu hoặc chất tạo màu khác.An impression of an embossed or incised surface made by placing a piece of paper over it and rubbing with graphite, crayon or other coloring agent.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của rubpresent participle and gerund of rub
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rubbing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish