royalty
/ˈrojəlti/- (Econ) Thuế tài nguyên.
Danh từ
- Cấp bậc, địa vị, quyền lực hoặc thẩm quyền của một vị vua.The rank, status, power or authority of a monarch.
- Những người thuộc cấp bậc hoàng gia, cộng với gia đình của họ, được đối xử như một nhóm.People of royal rank, plus their families, treated as a group.
- Quyền hoặc đặc quyền của hoàng gia, chẳng hạn như khai thác tài nguyên thiên nhiên; việc cấp quyền đó; khoản thanh toán nhận được cho quyền đó.A royal right or prerogative, such as the exploitation of a natural resource; the granting of such a right; payment received for such a right.
- Khoản tiền mà chủ sở hữu bất động sản nhận được để khai thác quyền khoáng sản trên tài sản đó.The payment received by an owner of real property for exploitation of mineral rights in the property.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “royalty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish