ruck
/ˈrʌk/danh từ
- Tốp đấu thủ (thi xe đạp, thi chạy... ) bị rớt lại phía sau.
- Nếp gấp, vết nhăn (quần áo) ((cũng) ruckle).
động từ
- nếp gấp, làm nhăn (quần áo) ((cũng) ruckle).
Danh từ
- Một đám đông hoặc đám đông người hoặc đồ vật; một khối, một gói.A throng or crowd of people or things; a mass, a pack.
- Trong luật bóng đá ÚcIn Australian rules football
- (liên đoàn bóng bầu dục) Tình huống được hình thành khi một cầu thủ mang bóng được đưa xuống đất và một hoặc nhiều thành viên của mỗi bên giao tranh phía trên quả bóng, cố gắng giành quyền sở hữu nó; một mảnh vụn lỏng lẻo.(rugby union) The situation formed when a player carrying the ball is brought to the ground and one or more members of each side are engaged above the ball, trying to win possession of it; a loose scrum.
- Khối lượng chung của người hoặc vật; các cấp bậc thông thường.The common mass of people or things; the ordinary ranks.
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Hoạt động như một sự xáo trộn trong một trận đấu dừng lại trong bóng đá theo luật của Úc.(obsolete, transitive) To act as a ruck in a stoppage in Australian rules football.
- (chuyển tiếp, liên đoàn bóng bầu dục) Tranh giành quyền sở hữu bóng trong tình trạng hỗn loạn.(transitive, rugby union) To contest the possession of the ball in a ruck.
- (Động) Làm nhàu, gấp lại.(transitive) To crease or fold.
- (Nội động) Trở nên nhàu hoặc gấp nếp.(intransitive) To become creased or folded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ruck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish