rudimental

/ˈrü-də-mənt/
tính từ
  • Sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai.
  • Thô sơ.
Tính từ
  1. (ít gặp) thô sơ.
    (uncommon) Rudimentary.
🎬 Nghe “rudimental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish