rubicund

/ˈruːbəkənd/
tính từ
  • Đỏ, hồng hào.
Tính từ
  1. Sở hữu nước da đỏ; hồng hào.
    Possessing a red complexion; ruddy.
🎬 Nghe “rubicund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish