rucksack

/ˈrʌkˌsæk/
danh từ
  • Cái ba lô.
Danh từ
  1. (Anh, Đông Bắc Hoa Kỳ) Túi đeo sau lưng hoặc vai, có dây đai đỡ.
    (UK, Northeastern US) A bag carried on the back or shoulder, supported by straps.
🎬 Nghe “rucksack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish