ruby
/ˈruːbi/danh từ
- Rubi, ngọc đỏ.
- Màu ngọc đỏ.
- Mụn đỏ (ở mũi, ở mặt).
- Rượu vang đỏ.
- Cỡ 51 quoành (chữ in); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cỡ 31 quoành.
tính từ
- Đỏ màu, ngọc đỏ.
động từ
- Nhuộm màu ngọc đỏ.
Danh từ
- Một loại corundum trong, đậm, màu đỏ, có giá trị như một loại đá quý.A clear, deep, red variety of corundum, valued as a precious stone.
- Một màu đỏ đậm.A deep red colour.
- (Huy hiệu) Thuốc cồn màu đỏ hoặc cồn.(heraldry) The tincture red or gules.
- Một con chim ruồi hồng ngọc, một loài chim ruồi Nam Mỹ, Clytolaema rubricauda.A ruby hummer, a South American hummingbird, Clytolaema rubricauda.
Tính từ
- Có màu đỏ đậm; màu đỏ ruby.Of a deep, red color; ruby-red.
Động từ
- (thông tục, thơ) Làm màu đỏ; làm đỏ bừng.(transitive, poetic) To make red; to redden.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ruby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish