ruby

/ˈruːbi/
danh từ
  • Rubi, ngọc đỏ.
  • Màu ngọc đỏ.
  • Mụn đỏ (ở mũi, ở mặt).
  • Rượu vang đỏ.
  • Cỡ 51 quoành (chữ in); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cỡ 31 quoành.
tính từ
  • Đỏ màu, ngọc đỏ.
động từ
  • Nhuộm màu ngọc đỏ.
Danh từ
  1. Một loại corundum trong, đậm, màu đỏ, có giá trị như một loại đá quý.
    A clear, deep, red variety of corundum, valued as a precious stone.
  2. Một màu đỏ đậm.
    A deep red colour.
  3. (Huy hiệu) Thuốc cồn màu đỏ hoặc cồn.
    (heraldry) The tincture red or gules.
  4. Một con chim ruồi hồng ngọc, một loài chim ruồi Nam Mỹ, Clytolaema rubricauda.
    A ruby hummer, a South American hummingbird, Clytolaema rubricauda.
Tính từ
  1. Có màu đỏ đậm; màu đỏ ruby.
    Of a deep, red color; ruby-red.
Động từ
  1. (thông tục, thơ) Làm màu đỏ; làm đỏ bừng.
    (transitive, poetic) To make red; to redden.
🎬 Nghe “ruby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish