ruckus
/ˈrʌkəs/danh từ
- sự náo động ầm ự; sự om sòm.
Danh từ
- Một sự xáo trộn và/hoặc hỗn loạn ồn ào.A raucous disturbance and/or commotion.
- Một hàng, đánh nhau.A row, fight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ruckus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish