ruckus

/ˈrʌkəs/
danh từ
  • sự náo động ầm ự; sự om sòm.
Danh từ
  1. Một sự xáo trộn và/hoặc hỗn loạn ồn ào.
    A raucous disturbance and/or commotion.
    Từ đồng nghĩa:ructionrumpusuproar
  2. Một hàng, đánh nhau.
    A row, fight.
    Từ đồng nghĩa:ructionrumpusuproar
🎬 Nghe “ruckus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish