rustle up

/ˈrʌsəl/
Động từ
  1. (thành ngữ) Tìm kiếm, hoặc (nghĩa bóng) chuẩn bị nhanh chóng một thứ gì đó.
    (idiomatic) To forage for, or (figuratively) to quickly prepare, something.
    I'll see if I can rustle up a meal before the guests start arriving in 30 minutes.
    Tôi sẽ xem liệu mình có thể chuẩn bị bữa ăn trước khi khách bắt đầu đến sau 30 phút nữa không.
🎬 Nghe “rustle up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish