rustic

/ˈrʌstɪk/
tính từ
  • Mộc mạc, quê mùa; chất phác; thô kệch.
  • Đẽo qua loa, chưa nhẵn mặt (đá).
  • Không đều (chữ viết).
danh từ
  • Người quê mùa.
Tính từ
  1. Phong cách đồng quê hoặc mục vụ; nông thôn.
    Country-styled or pastoral; rural.
    rustic country where the sheep and cattle roamed freely
    đất nước mộc mạc nơi cừu và gia súc lang thang tự do
  2. Chưa hoàn thành hoặc gần như đã hoàn thành.
    Unfinished or roughly finished.
    rustic manners
    cách cư xử mộc mạc
  3. Thô, thô.
    Crude, rough.
  4. Đơn giản; thiếu nghệ thuật; không bị ảnh hưởng.
    Simple; artless; unaffected.
Danh từ
  1. Một người nông thôn.
    A rural person.
  2. (xúc phạm) Người thiếu văn minh, thiếu văn hóa.
    (derogatory) An unsophisticated or uncultured person.
  3. (côn trùng học) Bướm đêm.
    (entomology) A noctuoid moth.
  4. (côn trùng học) Bất kỳ loài bướm nhộng nào có cánh màu nâu và cam, đặc biệt là Cupha erymanthis.
    (entomology) Any of various nymphalid butterflies having brown and orange wings, especially Cupha erymanthis.
🎬 Nghe “rustic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish