rustproof

/ˈrʌstˌpruːf/
tính từ
  • Không gỉ.
🎬 Nghe “rustproof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish