rut

/ˈrʌt/
danh từ
  • Sự động đực.
  • Vết lún (của bánh xe).
  • Vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Máng, rãnh.
động từ
  • Động đực.
  • Làm cho có vết lún; để lại những vết lún trên (đường).
Danh từ
  1. (động vật học) Ham muốn tình dục ở bất kỳ loài động vật có vú nào, thường đặc trưng cho mùa giao phối.
    (zoology) Sexual desire in any of many mammals, often specific to mating season.
    Từ đồng nghĩa:heat
  2. Tiếng ồn do hươu tạo ra khi hưng phấn tình dục.
    The noise made by deer during sexual excitement.
    Near-synonyms: grunt, roar
    Từ gần đồng nghĩa: càu nhàu, gầm gừ
    Từ đồng nghĩa:gruntroar
  3. Tiếng gầm như sóng vỗ bờ; thuộc lòng.
    Roaring, as of waves breaking upon the shore; rote.
  4. (tiếng lóng của fandom, đếm được, không đếm được) Trong tiểu thuyết omegaverse, sự thôi thúc sinh học mãnh liệt của một alpha muốn giao phối, thường được kích hoạt bởi sự gần gũi với một omega đang nóng nảy.
    (fandom slang, countable, uncountable) In omegaverse fiction, the intense biological urge of an alpha to mate, typically triggered by proximity to an omega in heat.
    Proximity to an omega in heat can sometimes cause alphas go into rut, an aggressive need for sexual intercourse usually triggered by the scent of an omega in heat.
    Việc ở gần một omega khi động dục đôi khi có thể khiến các alpha rơi vào tình trạng khó chịu, nhu cầu quan hệ tình dục mãnh liệt thường được kích hoạt bởi mùi hương của omega khi động dục.
Động từ
  1. (nội động từ) Đang trong mùa động dục hoặc mùa giao phối hàng năm.
    (intransitive) To be in the annual rut or mating season.
    Từ đồng nghĩa:blissombrimbulloestruate
  2. (Nội động) Quan hệ tình dục.
    (intransitive) To have sexual intercourse.
  3. (nghĩa bóng, hiếm) Quan hệ tình dục với.
    (transitive, rare) To have sexual intercourse with.
  4. (từ lóng, nội động) Chà bộ phận sinh dục vào vật gì đó để kích thích cơ thể.
    (slang, intransitive) To rub the genitals against something for physical stimulation.
    Near-synonym: hump
    Gần đồng nghĩa: bướu
    Từ đồng nghĩa:hump
🎬 Nghe “rut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish