rustle

/ˈrʌsəl/
danh từ
  • Tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt.
động từ
  • Kêu xào xạc, kêu sột soạt.
  • , (thông tục) vội vã, hối hả.
  • Làm xào xạc.
  • , (thông tục) ăn trộm (ngựa bò... ).
Danh từ
  1. Một âm thanh tanh tách nhẹ nhàng giống như chuyển động của lá khô.
    A soft crackling sound similar to the movement of dry leaves.
  2. Một chuyển động tạo ra âm thanh như vậy.
    A movement producing such a sound.
Động từ
  1. (động từ) Di chuyển (cái gì đó) với một âm thanh tanh tách nhỏ.
    (ergative) To move (something) with a soft crackling sound.
  2. (ngoại động) Thực hiện hoặc đạt được một cách sống động, tràn đầy năng lượng.
    (transitive) To make or obtain in a lively, energetic way.
    Từ đồng nghĩa:rustle up
  3. (thông tục) Trộm (gia súc hoặc vật nuôi khác).
    (transitive) To steal (cattle or other livestock).
🎬 Nghe “rustle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish