rustle
/ˈrʌsəl/danh từ
- Tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt.
động từ
- Kêu xào xạc, kêu sột soạt.
- , (thông tục) vội vã, hối hả.
- Làm xào xạc.
- , (thông tục) ăn trộm (ngựa bò... ).
Danh từ
- Một âm thanh tanh tách nhẹ nhàng giống như chuyển động của lá khô.A soft crackling sound similar to the movement of dry leaves.
- Một chuyển động tạo ra âm thanh như vậy.A movement producing such a sound.
Động từ
- (động từ) Di chuyển (cái gì đó) với một âm thanh tanh tách nhỏ.(ergative) To move (something) with a soft crackling sound.
- (ngoại động) Thực hiện hoặc đạt được một cách sống động, tràn đầy năng lượng.(transitive) To make or obtain in a lively, energetic way.Từ đồng nghĩa:rustle up
- (thông tục) Trộm (gia súc hoặc vật nuôi khác).(transitive) To steal (cattle or other livestock).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rustle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish