stainless
/ˈstān-ləs/tính từ
- Không vết dơ, trong trắng, trong sạch (tiếng tăm, tên tuổi).
- Không gỉ (kim loại).
Tính từ
- Mô tả một hợp kim có khả năng chống ăn mòn và đổi màu.Describing an alloy that is resistant to corrosion and discoloration.
- Không dấu vết, không tì vết.Unmarked, spotless.
- Thoát khỏi tội lỗi; trong sạch về mặt đạo đức.Free from sin; morally pure.
Danh từ
- Dấu chấm lửng bằng thép không gỉ.Ellipsis of stainless steel.The conveyors are made entirely of stainless and the whole facility is designed for regular washdowns.Băng tải được làm hoàn toàn bằng thép không gỉ và toàn bộ cơ sở được thiết kế để rửa sạch thường xuyên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stainless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish