s.o.
/ˈsoʊ/Danh từ
- Chủ nghĩa ban đầu của ý nghĩa khác.Initialism of significant other.
Đại từ
- (chủ yếu là ngữ pháp và từ điển học) Chữ viết tắt của ai đó.(chiefly grammar and lexicography) Abbreviation of someone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “s.o.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish