s.o.

/ˈsoʊ/
Danh từ
  1. Chủ nghĩa ban đầu của ý nghĩa khác.
    Initialism of significant other.
Đại từ
  1. (chủ yếu là ngữ pháp và từ điển học) Chữ viết tắt của ai đó.
    (chiefly grammar and lexicography) Abbreviation of someone.
🎬 Nghe “s.o.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish