sabbath gentile
/ˈsæbəθ ˈʤɛnˌtaɪl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sabbath gentile". Phiên âm /ˈsæbəθ ˈʤɛnˌtaɪl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sabbath gentile" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sabbath gentile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish