sackless
tính từ
- Vô tội.
- Vô hại; không gây trở ngại.
- Nhút nhát.
Tính từ
- Không có bao tải.Without a sack.
- (tỉnh, miền Bắc nước Anh, thơ mộng hoặc cổ xưa) Vô tội, vô tội, vô tội.(provincial, Northern England, poetic or archaic) Blameless, guiltless, innocent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sackless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish