sackless

tính từ
  • Vô tội.
  • Vô hại; không gây trở ngại.
  • Nhút nhát.
Tính từ
  1. Không có bao tải.
    Without a sack.
  2. (tỉnh, miền Bắc nước Anh, thơ mộng hoặc cổ xưa) Vô tội, vô tội, vô tội.
    (provincial, Northern England, poetic or archaic) Blameless, guiltless, innocent.
🎬 Nghe “sackless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish