sacked
/sækt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của sack
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của baosimple past and past participle of sack
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sacsimple past and past participle of sac
Tính từ
- (Úc, tiếng lóng) Bực mình; sẵn sàng nỗ lực.(Australia, slang) Bothered; willing to make an effort.I can't be sacked to get out of bed today.Tôi không thể bị sa thải để ra khỏi giường ngày hôm nay.
- (Anh, không chính thức) bị sa thải(UK, informal) fired from employment
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sacked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish