saditty
/sə-ˈdi-tē/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "saditty". Phiên âm /sə-ˈdi-tē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "saditty" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saditty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish