sadden

/ˈsædn̩/
động từ
  • Làm (ai) buồn rầu, làm (ai) buồn bã.
Động từ
  1. (thông tục) Làm buồn, không vui.
    (transitive) To make sad or unhappy.
    It saddens me to think that I might have hurt someone.
    Tôi cảm thấy buồn khi nghĩ rằng mình có thể đã làm tổn thương ai đó.
    Từ đồng nghĩa:dejectdepress
  2. (nội động từ, hiếm gặp) Trở nên buồn bã hoặc không vui.
    (intransitive, rare) To become sad or unhappy.
  3. (chuyển tiếp, hiếm) Làm đậm màu trong quá trình nhuộm.
    (transitive, rare) To darken a color during dyeing.
    Từ đồng nghĩa:shadetinge
  4. (ngoại động) Làm cho nặng, cứng hoặc dính; để nén hoặc làm dày.
    (transitive) To render heavy, hard, or cohesive; to compress or thicken.
    Từ đồng nghĩa:deepenthicken
🎬 Nghe “sadden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish