sadden
/ˈsædn̩/động từ
- Làm (ai) buồn rầu, làm (ai) buồn bã.
Động từ
- (thông tục) Làm buồn, không vui.(transitive) To make sad or unhappy.It saddens me to think that I might have hurt someone.Tôi cảm thấy buồn khi nghĩ rằng mình có thể đã làm tổn thương ai đó.
- (nội động từ, hiếm gặp) Trở nên buồn bã hoặc không vui.(intransitive, rare) To become sad or unhappy.
- (chuyển tiếp, hiếm) Làm đậm màu trong quá trình nhuộm.(transitive, rare) To darken a color during dyeing.
- (ngoại động) Làm cho nặng, cứng hoặc dính; để nén hoặc làm dày.(transitive) To render heavy, hard, or cohesive; to compress or thicken.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sadden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish