passe-partout

/ˌpas-pər-ˈtü/
danh từ
  • Khoá vạn năng.
  • Khung ảnh lồng kính (có nẹp giấy nhựa).
🎬 Nghe “passe-partout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish