sag

/ˈsæg/
danh từ
  • Sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống.
  • Sự chùng (dây).
  • Sự sụt giá, sự hạ giá.
  • Sự trôi giạt về phía dưới gió.
động từ
  • Làm lún xuống, làm võng xuống; làm cong xuống.
  • Làm chùng.
  • Lún xuống, võng xuống; cong xuống.
  • Nghiêng hẳn về một bên, lệch hẳn về một bên.
  • Dãn ra, chùng.
  • Hạ giá, xuống giá.
  • Sút kém (tinh thần, sức khoẻ... ).
🎬 Nghe “sag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish