sahib
/ˈsä-ˌ(h)ib/danh từ
- Ngài (dùng để gọi những người đàn ông châu Âu có địa vị ở Ân độ).
Danh từ
- (lịch sử) Một thuật ngữ tôn trọng người châu Âu da trắng hoặc người đàn ông có đẳng cấp khác ở Ấn Độ thuộc địa.(historical) A term of respect for a white European or other man of rank in colonial India.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sahib” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish