salami
/səˈlɑːmi/danh từ
- Xúc xích Ý.
Danh từ
- Một loại xúc xích thịt lớn có nguồn gốc từ Ý, được cắt thành từng lát.A large cured meat sausage of Italian origin, served in slices.
- (Bóng chày) Cú đánh lớn.(baseball) A grand slam.
- (Từ lóng) Dương vật.(slang) The penis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “salami” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish