salami

/səˈlɑːmi/
danh từ
  • Xúc xích Ý.
Danh từ
  1. Một loại xúc xích thịt lớn có nguồn gốc từ Ý, được cắt thành từng lát.
    A large cured meat sausage of Italian origin, served in slices.
  2. (Bóng chày) Cú đánh lớn.
    (baseball) A grand slam.
  3. (Từ lóng) Dương vật.
    (slang) The penis.
🎬 Nghe “salami” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish