salacious
/səˈleɪʃəs/tính từ
- Tục tĩu, dâm ô.
Tính từ
- Thúc đẩy ham muốn tình dục hoặc ham muốn.Promoting sexual desire or lust.utterly salacioushoàn toàn mặn mà
- Tục tĩu, dâm ô, tục tĩu, dâm đãng.Lascivious, bawdy, obscene, lewd.salacious gossiptin đồn tục tĩu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “salacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish