salacious

/səˈleɪʃəs/
tính từ
  • Tục tĩu, dâm ô.
Tính từ
  1. Thúc đẩy ham muốn tình dục hoặc ham muốn.
    Promoting sexual desire or lust.
    utterly salacious
    hoàn toàn mặn mà
    Từ đồng nghĩa:ardenthotdirtylubricious
  2. Tục tĩu, dâm ô, tục tĩu, dâm đãng.
    Lascivious, bawdy, obscene, lewd.
    salacious gossip
    tin đồn tục tĩu
    Từ đồng nghĩa:ardenthotdirtylubricious
🎬 Nghe “salacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish