sal

/ˈsal/
danh từ
  • Muối.
  • Cây chai.
Danh từ
  1. (hóa học) Muối.
    (chemistry, obsolete) Salt.
  2. Shorea Robusta, một loại cây họ dầu.
    Shorea robusta, a dipterocarpaceous tree.
  3. (địa chất) Dạng thay thế của sial.
    (geology) Alternative form of sial.
🎬 Nghe “sal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish