sal
/ˈsal/danh từ
- Muối.
- Cây chai.
Danh từ
- (hóa học) Muối.(chemistry, obsolete) Salt.
- Shorea Robusta, một loại cây họ dầu.Shorea robusta, a dipterocarpaceous tree.
- (địa chất) Dạng thay thế của sial.(geology) Alternative form of sial.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish