sales

/ˈseɪl/
danh từ
  • thuế mua hàng
Danh từ
  1. số nhiều của việc bán
    plural of sale
  2. Các hoạt động liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
    The activities involved in selling goods or services.
    He's likable and motivated: perfect for a career in sales.
    Anh ấy là người dễ mến và có động lực: hoàn hảo cho nghề bán hàng.
  3. Số lượng hoặc giá trị hàng hóa và dịch vụ được bán.
    The amount or value of goods and services sold.
    Sales were up 12% over last year.
    Doanh số bán hàng đã tăng 12% so với năm ngoái.
🎬 Nghe “sales” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish