sales
/ˈseɪl/danh từ
- thuế mua hàng
Danh từ
- số nhiều của việc bánplural of sale
- Các hoạt động liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.The activities involved in selling goods or services.He's likable and motivated: perfect for a career in sales.Anh ấy là người dễ mến và có động lực: hoàn hảo cho nghề bán hàng.
- Số lượng hoặc giá trị hàng hóa và dịch vụ được bán.The amount or value of goods and services sold.Sales were up 12% over last year.Doanh số bán hàng đã tăng 12% so với năm ngoái.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sales” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish