salaries

/ˈsæləri/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của salary
Danh từ
  1. số nhiều của tiền lương
    plural of salary
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị mức lương
    third-person singular simple present indicative of salary
🎬 Nghe “salaries” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish