salutation

/ˌsæljəˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự chào.
  • Tiếng chào; lời chào.
Danh từ
  1. Lời chào, lời chào hoặc địa chỉ; một lời chào.
    A greeting, salute, or address; a hello.
  2. Hành động chào hỏi.
    The act of greeting.
  3. (lỗi thời) Làm nhanh; sự phấn khích.
    (obsolete) Quickening; excitement.
🎬 Nghe “salutation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish