salutation
/ˌsæljəˈteɪʃən/danh từ
- Sự chào.
- Tiếng chào; lời chào.
Danh từ
- Lời chào, lời chào hoặc địa chỉ; một lời chào.A greeting, salute, or address; a hello.
- Hành động chào hỏi.The act of greeting.
- (lỗi thời) Làm nhanh; sự phấn khích.(obsolete) Quickening; excitement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “salutation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish