salubrious

/səˈluːbrijəs/
tính từ
  • Lành, tốt (khí hậu, không khí).
Tính từ
  1. Tăng cường sức khỏe hoặc hạnh phúc; lành mạnh, đặc biệt liên quan đến thực phẩm hoặc không khí.
    Promoting health or well-being; wholesome, especially relating to food or air.
🎬 Nghe “salubrious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish