salvia

/ˈsal-vē-ə/
danh từ
  • Hoa xô đỏ.
Danh từ
  1. Một loại cây thuộc chi Salvia, chẳng hạn như cây xô thơm.
    A plant in the genus Salvia, such as sage.
🎬 Nghe “salvia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish