salutary
/ˈsæljəˌteri/tính từ
- Bổ ích, có lợi.
- Tốt lành (khí hậu).
Tính từ
- Thực hiện hoặc được thiết kế để thực hiện cải tiến; khắc phục.Effecting or designed to effect an improvement; remedial.salutary advicelời khuyên bổ ích
- Thúc đẩy sức khỏe tốt và thể chất tốt; lành mạnh; chữa bệnh.Promoting good health and physical well-being; wholesome; curative.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “salutary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish