salutary

/ˈsæljəˌteri/
tính từ
  • Bổ ích, có lợi.
  • Tốt lành (khí hậu).
Tính từ
  1. Thực hiện hoặc được thiết kế để thực hiện cải tiến; khắc phục.
    Effecting or designed to effect an improvement; remedial.
    salutary advice
    lời khuyên bổ ích
  2. Thúc đẩy sức khỏe tốt và thể chất tốt; lành mạnh; chữa bệnh.
    Promoting good health and physical well-being; wholesome; curative.
🎬 Nghe “salutary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish