sam

/ˌʌŋkəlˈsæm/
danh từ
  • Tâm hồn, tâm trí.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Tập hợp.
    (transitive, UK dialectal) To assemble.
  2. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, chỉ người) Tập hợp lại với nhau; tham gia (trong hôn nhân, tình bạn, tình yêu, v.v.).
    (transitive, UK dialectal, of persons) To bring together; join (in marriage, friendship, love, etc.).
  3. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, chỉ sự vật) Mang lại với nhau; sưu tầm; sắp xếp theo thứ tự; sắp xếp.
    (transitive, UK dialectal, of things) To bring together; collect; put in order; arrange.
  4. (nội động từ, phương ngữ Anh) Lắp ráp; đến với nhau.
    (intransitive, UK dialectal) To assemble; come together.
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Cùng nhau
    (obsolete) Together
Tính từ
  1. (Phương ngữ) Làm được một nửa hoặc chưa hoàn thiện.
    (dialectal) Half or imperfectly done.
  2. (thức ăn) Đun nóng một nửa.
    (of food) Half-heated.
Danh từ
  1. (từ lóng) Đại lý ma túy liên bang.
    (slang) Federal narcotics agent.
🎬 Nghe “sam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish