sam
/ˌʌŋkəlˈsæm/danh từ
- Tâm hồn, tâm trí.
Động từ
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Tập hợp.(transitive, UK dialectal) To assemble.
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, chỉ người) Tập hợp lại với nhau; tham gia (trong hôn nhân, tình bạn, tình yêu, v.v.).(transitive, UK dialectal, of persons) To bring together; join (in marriage, friendship, love, etc.).
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, chỉ sự vật) Mang lại với nhau; sưu tầm; sắp xếp theo thứ tự; sắp xếp.(transitive, UK dialectal, of things) To bring together; collect; put in order; arrange.
- (nội động từ, phương ngữ Anh) Lắp ráp; đến với nhau.(intransitive, UK dialectal) To assemble; come together.
Trạng từ
- (lỗi thời) Cùng nhau(obsolete) Together
Tính từ
- (Phương ngữ) Làm được một nửa hoặc chưa hoàn thiện.(dialectal) Half or imperfectly done.
- (thức ăn) Đun nóng một nửa.(of food) Half-heated.
Danh từ
- (từ lóng) Đại lý ma túy liên bang.(slang) Federal narcotics agent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish