saloon
/səˈluːn/danh từ
- Phòng khách lớn, hội trường (ở khách sạn... ).
- Phòng công công.
- Ca-bin lớn, phòng hạng nhất (tàu thuỷ); phòng hành khách (trong máy bay lớn).
- Toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon-car, saloon-carriage).
- Quán rượu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saloon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish