sanctioned

/ˈsæŋkʃənd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của sanction
Động từ
  1. simple past and past participle of sanction
🎬 Nghe “sanctioned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish