sanctify
/ˈsæŋktəˌfaɪ/động từ
- Thánh hoá; đưa vào đạo thánh; làm hợp đạo thánh.
- Biện hộ, biện bạch; làm cho có vẻ vô tội.
Động từ
- (thông tục) Làm thánh; để thánh hiến; để dành cho mục đích thiêng liêng hoặc nghi lễ.(transitive) To make holy; to consecrate; to set aside for sacred or ceremonial use.
- (thông tục) Thoát khỏi tội lỗi; để thanh lọc.(transitive) To free from sin; to purify.
- (ngoại động) Làm cho có thể chấp nhận được hoặc hữu ích theo luật hoặc thực hành tôn giáo.(transitive) To make acceptable or useful under religious law or practice.
- (thông tục) Xác nhận bằng sự trừng phạt tôn giáo.(transitive) To endorse with religious sanction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sanctify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish