sanctimonious

/ˌsæŋktəˈmoʊnijəs/
tính từ
  • Phô trương sự mộ đạo, phô trương lòng tin đạo; làm ra vẻ mộ đạo ((cũng) sanctified).
Tính từ
  1. Làm ra vẻ đạo đức tốt hơn người khác, nhất là đạo đức giả.
    Making a show of being morally better than others, especially hypocritically pious.
    Near-synonyms: smug; see also Thesaurus:arrogant
    Từ gần đồng nghĩa: tự mãn; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:kiêu ngạo
  2. (Từ cổ) Thánh thiện, sùng đạo.
    (archaic) Holy, devout.
🎬 Nghe “sanctimonious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish