sanctimonious
/ˌsæŋktəˈmoʊnijəs/tính từ
- Phô trương sự mộ đạo, phô trương lòng tin đạo; làm ra vẻ mộ đạo ((cũng) sanctified).
Tính từ
- Làm ra vẻ đạo đức tốt hơn người khác, nhất là đạo đức giả.Making a show of being morally better than others, especially hypocritically pious.Near-synonyms: smug; see also Thesaurus:arrogantTừ gần đồng nghĩa: tự mãn; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:kiêu ngạo
- (Từ cổ) Thánh thiện, sùng đạo.(archaic) Holy, devout.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sanctimonious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish