sanctity

/ˈsæŋktəti/
danh từ
  • tính thiêng liêng, tính thánh
  • sự bất khả xâm phạm
  • (số nhiều) sự ràng buộc thiêng liêng
🎬 Nghe “sanctity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish