sandshoe
/ˈsan(d)-ˌshü/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sandshoe". Phiên âm /ˈsan(d)-ˌshü/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sandshoe" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sandshoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish