sane

/ˈseɪn/
tính từ
  • Lành mạnh, bình thường, sảng khoái.
  • Ôn hoà, đúng mực (quan điểm).
Tính từ
  1. Ở trong tình trạng khỏe mạnh; không loạn trí; suy nghĩ một cách hợp lý.
    Being in a healthy condition; not deranged; thinking rationally.
    a sane mind
    một tâm trí lành mạnh
  2. Tinh thần ổn định; sở hữu đầu óc lý trí; có khả năng trí tuệ ở trạng thái có thể đoán trước và đánh giá tác động của hành động của một người theo cách thông thường.
    Mentally sound; possessing a rational mind; having the mental faculties in such condition as to be able to anticipate and judge the effect of one's actions in an ordinary manner.
    a sane person
    một người tỉnh táo
  3. Hợp lý; hợp lý; hợp lý.
    Rational; reasonable; sensible.
    Try to go to bed at a sane time before your exams.
    Cố gắng đi ngủ vào thời điểm lành mạnh trước kỳ thi.
🎬 Nghe “sane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish