sane
/ˈseɪn/tính từ
- Lành mạnh, bình thường, sảng khoái.
- Ôn hoà, đúng mực (quan điểm).
Tính từ
- Ở trong tình trạng khỏe mạnh; không loạn trí; suy nghĩ một cách hợp lý.Being in a healthy condition; not deranged; thinking rationally.a sane mindmột tâm trí lành mạnh
- Tinh thần ổn định; sở hữu đầu óc lý trí; có khả năng trí tuệ ở trạng thái có thể đoán trước và đánh giá tác động của hành động của một người theo cách thông thường.Mentally sound; possessing a rational mind; having the mental faculties in such condition as to be able to anticipate and judge the effect of one's actions in an ordinary manner.a sane personmột người tỉnh táo
- Hợp lý; hợp lý; hợp lý.Rational; reasonable; sensible.Try to go to bed at a sane time before your exams.Cố gắng đi ngủ vào thời điểm lành mạnh trước kỳ thi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish