sanguinolent

/sæŋˈɡwɪnələnt/
tính từ
  • Lẫn máu, có máu; nhuốm máu.
🎬 Nghe “sanguinolent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish