sanity

/ˈsænəti/
danh từ
  • sự lành mạnh (tinh thần)
  • sự ôn hoà, sự đúng mực (quan điểm)
Danh từ
  1. Tình trạng tỉnh táo.
    The condition of being sane.
    preserve one's sanity
    giữ gìn sự tỉnh táo của một người
  2. Hành vi hợp lý và hợp lý.
    Reasonable and rational behaviour.
🎬 Nghe “sanity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish