sanity
/ˈsænəti/danh từ
- sự lành mạnh (tinh thần)
- sự ôn hoà, sự đúng mực (quan điểm)
Danh từ
- Tình trạng tỉnh táo.The condition of being sane.preserve one's sanitygiữ gìn sự tỉnh táo của một người
- Hành vi hợp lý và hợp lý.Reasonable and rational behaviour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sanity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish