sare

/sɛr/
Tính từ
  1. (Anh, cổ) khô héo, héo mòn
    (British, archaic) dry, withered
    Burn ash-wood green, 'tis a fire for a queen;
    Đốt củi tro xanh, đó là ngọn lửa dành cho nữ hoàng;
  2. (phương ngữ, Kent, cổ xưa) dịu dàng, mục nát
    (dialectal, Kent, archaic) tender, rotten
  3. (phương ngữ, phương ngữ Bắc Anh, cổ) u sầu, tồi tệ, gay gắt.
    (dialectal, Northern England, archaic) melancholy, bad, severe.
Trạng từ
  1. (Anh, phương ngữ, Bắc Anh, cổ xưa) nhiều, rất nhiều, rất nhiều.
    (UK, dialectal, Northern England, archaic) much, very much, greatly.
🎬 Nghe “sare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish