sare
/sɛr/Tính từ
- (Anh, cổ) khô héo, héo mòn(British, archaic) dry, witheredBurn ash-wood green, 'tis a fire for a queen;Đốt củi tro xanh, đó là ngọn lửa dành cho nữ hoàng;
- (phương ngữ, Kent, cổ xưa) dịu dàng, mục nát(dialectal, Kent, archaic) tender, rotten
- (phương ngữ, phương ngữ Bắc Anh, cổ) u sầu, tồi tệ, gay gắt.(dialectal, Northern England, archaic) melancholy, bad, severe.
Trạng từ
- (Anh, phương ngữ, Bắc Anh, cổ xưa) nhiều, rất nhiều, rất nhiều.(UK, dialectal, Northern England, archaic) much, very much, greatly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish