sauciness
/ˈsɑːsi/danh từ
- Tính hỗn xược, tính láo xược.
Danh từ
- Đặc tính của sự xấc xược.The property of being saucy.
- Một ví dụ về hành vi ngang ngược.An instance of saucy behavior.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sauciness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish