saurian

/ˈsȯr-ē-ən/
tính từ
  • Loài thằn lằn.
danh từ
  • Động vật loại thằn lằn.
🎬 Nghe “saurian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish