saturnine

/ˈsætɚˌnaɪn/
tính từ
  • Lầm lì, tầm ngầm.
  • Chì; bằng chì; như chì.
  • Chứng nhiễm độc chì; bị nhiễm độc chì.
  • Có sao Thổ chiếu mệnh.
Tính từ
  1. (so sánh) Của một người: có xu hướng lạnh lùng và u ám
    (comparable) Of a person: having a tendency to be cold and gloomy
  2. (so sánh) Về bối cảnh: buồn tẻ, ảm đạm, ảm đạm.
    (comparable) Of a setting: depressing, dull, gloomy.
  3. (có thể so sánh, giả kim thuật, cổ xưa) Từ đồng nghĩa của chì, của hoặc liên quan đến chì kim loại, gắn liền với hành tinh Sao Thổ trong thuật giả kim châu Âu.
    (comparable, alchemy, archaic) Synonym of leaden, of or related to the metal lead, associated with the planet Saturn in European alchemy.
  4. (không thể so sánh được, bệnh lý) Gây ra hoặc bị ảnh hưởng bởi nhiễm độc chì (chủ nghĩa sao Thổ).
    (not comparable, pathology) Caused or affected by lead poisoning (saturnism).
🎬 Nghe “saturnine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish