saucer-eyed

tính từ
  • Trố mắt (vì ngạc nhiên); trợn tròn mắt.
Tính từ
  1. Có đôi mắt tròn, mở to một cách tự nhiên hoặc do biểu hiện sợ hãi, kinh ngạc, v.v.
    Having round, wide-open eyes, naturally or from an expression of fear, astonishment, etc.
    Từ đồng nghĩa:moon-eyedowly-eyedwide-eyed
🎬 Nghe “saucer-eyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish